Lịch Vạn Niên
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Ất Dậu 2 20 Bính Tuất 3 21 Đinh Hợi 4 22 Mậu Tý 5 23 Kỷ Sửu 6 24 Canh Dần
7 25 Tân Mão 8 26 Nhâm Thìn 9 27 Quý Tỵ 10 28 Giáp Ngọ 11 29 Ất Mùi 12 1/12 Bính Thân 13 2 Đinh Dậu
14 3 Mậu Tuất 15 4 Kỷ Hợi 16 5 Canh Tý 17 6 Tân Sửu 18 7 Nhâm Dần 19 8 Quý Mão 20 9 Giáp Thìn
21 10 Ất Tỵ 22 11 Bính Ngọ 23 12 Đinh Mùi 24 13 Mậu Thân 25 14 Kỷ Dậu 26 15 Canh Tuất 27 16 Tân Hợi
28 17 Nhâm Tý 29 18 Quý Sửu 30 19 Giáp Dần 31 20 Ất Mão

Tháng 2 Năm 2852

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Bính Thìn 2 22 Đinh Tỵ 3 23 Mậu Ngọ
4 24 Kỷ Mùi 5 25 Canh Thân 6 26 Tân Dậu 7 27 Nhâm Tuất 8 28 Quý Hợi 9 29 Giáp Tý 10 30 Ất Sửu
11 1/1 Bính Dần 12 2 Đinh Mão 13 3 Mậu Thìn 14 4 Kỷ Tỵ 15 5 Canh Ngọ 16 6 Tân Mùi 17 7 Nhâm Thân
18 8 Quý Dậu 19 9 Giáp Tuất 20 10 Ất Hợi 21 11 Bính Tý 22 12 Đinh Sửu 23 13 Mậu Dần 24 14 Kỷ Mão
25 15 Canh Thìn 26 16 Tân Tỵ 27 17 Nhâm Ngọ 28 18 Quý Mùi 29 19 Giáp Thân
Tháng 3 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Ất Dậu 2 21 Bính Tuất
3 22 Đinh Hợi 4 23 Mậu Tý 5 24 Kỷ Sửu 6 25 Canh Dần 7 26 Tân Mão 8 27 Nhâm Thìn 9 28 Quý Tỵ
10 29 Giáp Ngọ 11 30 Ất Mùi 12 1/2 Bính Thân 13 2 Đinh Dậu 14 3 Mậu Tuất 15 4 Kỷ Hợi 16 5 Canh Tý
17 6 Tân Sửu 18 7 Nhâm Dần 19 8 Quý Mão 20 9 Giáp Thìn 21 10 Ất Tỵ 22 11 Bính Ngọ 23 12 Đinh Mùi
24 13 Mậu Thân 25 14 Kỷ Dậu 26 15 Canh Tuất 27 16 Tân Hợi 28 17 Nhâm Tý 29 18 Quý Sửu 30 19 Giáp Dần
31 20 Ất Mão
Tháng 4 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Bính Thìn 2 22 Đinh Tỵ 3 23 Mậu Ngọ 4 24 Kỷ Mùi 5 25 Canh Thân 6 26 Tân Dậu
7 27 Nhâm Tuất 8 28 Quý Hợi 9 29 Giáp Tý 10 1/3 Ất Sửu 11 2 Bính Dần 12 3 Đinh Mão 13 4 Mậu Thìn
14 5 Kỷ Tỵ 15 6 Canh Ngọ 16 7 Tân Mùi 17 8 Nhâm Thân 18 9 Quý Dậu 19 10 Giáp Tuất 20 11 Ất Hợi
21 12 Bính Tý 22 13 Đinh Sửu 23 14 Mậu Dần 24 15 Kỷ Mão 25 16 Canh Thìn 26 17 Tân Tỵ 27 18 Nhâm Ngọ
28 19 Quý Mùi 29 20 Giáp Thân 30 21 Ất Dậu
Tháng 5 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Bính Tuất 2 23 Đinh Hợi 3 24 Mậu Tý 4 25 Kỷ Sửu
5 26 Canh Dần 6 27 Tân Mão 7 28 Nhâm Thìn 8 29 Quý Tỵ 9 30 Giáp Ngọ 10 1/4 Ất Mùi 11 2 Bính Thân
12 3 Đinh Dậu 13 4 Mậu Tuất 14 5 Kỷ Hợi 15 6 Canh Tý 16 7 Tân Sửu 17 8 Nhâm Dần 18 9 Quý Mão
19 10 Giáp Thìn 20 11 Ất Tỵ 21 12 Bính Ngọ 22 13 Đinh Mùi 23 14 Mậu Thân 24 15 Kỷ Dậu 25 16 Canh Tuất
26 17 Tân Hợi 27 18 Nhâm Tý 28 19 Quý Sửu 29 20 Giáp Dần 30 21 Ất Mão 31 22 Bính Thìn
Tháng 6 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Đinh Tỵ
2 24 Mậu Ngọ 3 25 Kỷ Mùi 4 26 Canh Thân 5 27 Tân Dậu 6 28 Nhâm Tuất 7 29 Quý Hợi 8 30 Giáp Tý
9 1/5 Ất Sửu 10 2 Bính Dần 11 3 Đinh Mão 12 4 Mậu Thìn 13 5 Kỷ Tỵ 14 6 Canh Ngọ 15 7 Tân Mùi
16 8 Nhâm Thân 17 9 Quý Dậu 18 10 Giáp Tuất 19 11 Ất Hợi 20 12 Bính Tý 21 13 Đinh Sửu 22 14 Mậu Dần
23 15 Kỷ Mão 24 16 Canh Thìn 25 17 Tân Tỵ 26 18 Nhâm Ngọ 27 19 Quý Mùi 28 20 Giáp Thân 29 21 Ất Dậu
30 22 Bính Tuất
Tháng 7 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Đinh Hợi 2 24 Mậu Tý 3 25 Kỷ Sửu 4 26 Canh Dần 5 27 Tân Mão 6 28 Nhâm Thìn
7 29 Quý Tỵ 8 1/6 Giáp Ngọ 9 2 Ất Mùi 10 3 Bính Thân 11 4 Đinh Dậu 12 5 Mậu Tuất 13 6 Kỷ Hợi
14 7 Canh Tý 15 8 Tân Sửu 16 9 Nhâm Dần 17 10 Quý Mão 18 11 Giáp Thìn 19 12 Ất Tỵ 20 13 Bính Ngọ
21 14 Đinh Mùi 22 15 Mậu Thân 23 16 Kỷ Dậu 24 17 Canh Tuất 25 18 Tân Hợi 26 19 Nhâm Tý 27 20 Quý Sửu
28 21 Giáp Dần 29 22 Ất Mão 30 23 Bính Thìn 31 24 Đinh Tỵ
Tháng 8 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Mậu Ngọ 2 26 Kỷ Mùi 3 27 Canh Thân
4 28 Tân Dậu 5 29 Nhâm Tuất 6 30 Quý Hợi 7 1/7 Giáp Tý 8 2 Ất Sửu 9 3 Bính Dần 10 4 Đinh Mão
11 5 Mậu Thìn 12 6 Kỷ Tỵ 13 7 Canh Ngọ 14 8 Tân Mùi 15 9 Nhâm Thân 16 10 Quý Dậu 17 11 Giáp Tuất
18 12 Ất Hợi 19 13 Bính Tý 20 14 Đinh Sửu 21 15 Mậu Dần 22 16 Kỷ Mão 23 17 Canh Thìn 24 18 Tân Tỵ
25 19 Nhâm Ngọ 26 20 Quý Mùi 27 21 Giáp Thân 28 22 Ất Dậu 29 23 Bính Tuất 30 24 Đinh Hợi 31 25 Mậu Tý
Tháng 9 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Kỷ Sửu 2 27 Canh Dần 3 28 Tân Mão 4 29 Nhâm Thìn 5 1/8 Quý Tỵ 6 2 Giáp Ngọ 7 3 Ất Mùi
8 4 Bính Thân 9 5 Đinh Dậu 10 6 Mậu Tuất 11 7 Kỷ Hợi 12 8 Canh Tý 13 9 Tân Sửu 14 10 Nhâm Dần
15 11 Quý Mão 16 12 Giáp Thìn 17 13 Ất Tỵ 18 14 Bính Ngọ 19 15 Đinh Mùi 20 16 Mậu Thân 21 17 Kỷ Dậu
22 18 Canh Tuất 23 19 Tân Hợi 24 20 Nhâm Tý 25 21 Quý Sửu 26 22 Giáp Dần 27 23 Ất Mão 28 24 Bính Thìn
29 25 Đinh Tỵ 30 26 Mậu Ngọ
Tháng 10 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Kỷ Mùi 2 28 Canh Thân 3 29 Tân Dậu 4 30 Nhâm Tuất 5 1/9 Quý Hợi
6 2 Giáp Tý 7 3 Ất Sửu 8 4 Bính Dần 9 5 Đinh Mão 10 6 Mậu Thìn 11 7 Kỷ Tỵ 12 8 Canh Ngọ
13 9 Tân Mùi 14 10 Nhâm Thân 15 11 Quý Dậu 16 12 Giáp Tuất 17 13 Ất Hợi 18 14 Bính Tý 19 15 Đinh Sửu
20 16 Mậu Dần 21 17 Kỷ Mão 22 18 Canh Thìn 23 19 Tân Tỵ 24 20 Nhâm Ngọ 25 21 Quý Mùi 26 22 Giáp Thân
27 23 Ất Dậu 28 24 Bính Tuất 29 25 Đinh Hợi 30 26 Mậu Tý 31 27 Kỷ Sửu
Tháng 11 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Canh Dần 2 29 Tân Mão
3 1/10 Nhâm Thìn 4 2 Quý Tỵ 5 3 Giáp Ngọ 6 4 Ất Mùi 7 5 Bính Thân 8 6 Đinh Dậu 9 7 Mậu Tuất
10 8 Kỷ Hợi 11 9 Canh Tý 12 10 Tân Sửu 13 11 Nhâm Dần 14 12 Quý Mão 15 13 Giáp Thìn 16 14 Ất Tỵ
17 15 Bính Ngọ 18 16 Đinh Mùi 19 17 Mậu Thân 20 18 Kỷ Dậu 21 19 Canh Tuất 22 20 Tân Hợi 23 21 Nhâm Tý
24 22 Quý Sửu 25 23 Giáp Dần 26 24 Ất Mão 27 25 Bính Thìn 28 26 Đinh Tỵ 29 27 Mậu Ngọ 30 28 Kỷ Mùi
Tháng 12 Năm 2852
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Canh Thân 2 1/11 Tân Dậu 3 2 Nhâm Tuất 4 3 Quý Hợi 5 4 Giáp Tý 6 5 Ất Sửu 7 6 Bính Dần
8 7 Đinh Mão 9 8 Mậu Thìn 10 9 Kỷ Tỵ 11 10 Canh Ngọ 12 11 Tân Mùi 13 12 Nhâm Thân 14 13 Quý Dậu
15 14 Giáp Tuất 16 15 Ất Hợi 17 16 Bính Tý 18 17 Đinh Sửu 19 18 Mậu Dần 20 19 Kỷ Mão 21 20 Canh Thìn
22 21 Tân Tỵ 23 22 Nhâm Ngọ 24 23 Quý Mùi 25 24 Giáp Thân 26 25 Ất Dậu 27 26 Bính Tuất 28 27 Đinh Hợi
29 28 Mậu Tý 30 29 Kỷ Sửu 31 30 Canh Dần

Copyright ©2026 lich.softvn.com