Lịch Vạn Niên
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Ất Hợi
2 28 Bính Tý 3 29 Đinh Sửu 4 1/12 Mậu Dần 5 2 Kỷ Mão 6 3 Canh Thìn 7 4 Tân Tỵ 8 5 Nhâm Ngọ
9 6 Quý Mùi 10 7 Giáp Thân 11 8 Ất Dậu 12 9 Bính Tuất 13 10 Đinh Hợi 14 11 Mậu Tý 15 12 Kỷ Sửu
16 13 Canh Dần 17 14 Tân Mão 18 15 Nhâm Thìn 19 16 Quý Tỵ 20 17 Giáp Ngọ 21 18 Ất Mùi 22 19 Bính Thân
23 20 Đinh Dậu 24 21 Mậu Tuất 25 22 Kỷ Hợi 26 23 Canh Tý 27 24 Tân Sửu 28 25 Nhâm Dần 29 26 Quý Mão
30 27 Giáp Thìn 31 28 Ất Tỵ

Tháng 2 Năm 2850

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Bính Ngọ 2 30 Đinh Mùi 3 1/1 Mậu Thân 4 2 Kỷ Dậu 5 3 Canh Tuất
6 4 Tân Hợi 7 5 Nhâm Tý 8 6 Quý Sửu 9 7 Giáp Dần 10 8 Ất Mão 11 9 Bính Thìn 12 10 Đinh Tỵ
13 11 Mậu Ngọ 14 12 Kỷ Mùi 15 13 Canh Thân 16 14 Tân Dậu 17 15 Nhâm Tuất 18 16 Quý Hợi 19 17 Giáp Tý
20 18 Ất Sửu 21 19 Bính Dần 22 20 Đinh Mão 23 21 Mậu Thìn 24 22 Kỷ Tỵ 25 23 Canh Ngọ 26 24 Tân Mùi
27 25 Nhâm Thân 28 26 Quý Dậu
Tháng 3 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Giáp Tuất 2 28 Ất Hợi 3 29 Bính Tý 4 30 Đinh Sửu 5 1/2 Mậu Dần
6 2 Kỷ Mão 7 3 Canh Thìn 8 4 Tân Tỵ 9 5 Nhâm Ngọ 10 6 Quý Mùi 11 7 Giáp Thân 12 8 Ất Dậu
13 9 Bính Tuất 14 10 Đinh Hợi 15 11 Mậu Tý 16 12 Kỷ Sửu 17 13 Canh Dần 18 14 Tân Mão 19 15 Nhâm Thìn
20 16 Quý Tỵ 21 17 Giáp Ngọ 22 18 Ất Mùi 23 19 Bính Thân 24 20 Đinh Dậu 25 21 Mậu Tuất 26 22 Kỷ Hợi
27 23 Canh Tý 28 24 Tân Sửu 29 25 Nhâm Dần 30 26 Quý Mão 31 27 Giáp Thìn
Tháng 4 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Ất Tỵ 2 29 Bính Ngọ
3 30 Đinh Mùi 4 1/3 Mậu Thân 5 2 Kỷ Dậu 6 3 Canh Tuất 7 4 Tân Hợi 8 5 Nhâm Tý 9 6 Quý Sửu
10 7 Giáp Dần 11 8 Ất Mão 12 9 Bính Thìn 13 10 Đinh Tỵ 14 11 Mậu Ngọ 15 12 Kỷ Mùi 16 13 Canh Thân
17 14 Tân Dậu 18 15 Nhâm Tuất 19 16 Quý Hợi 20 17 Giáp Tý 21 18 Ất Sửu 22 19 Bính Dần 23 20 Đinh Mão
24 21 Mậu Thìn 25 22 Kỷ Tỵ 26 23 Canh Ngọ 27 24 Tân Mùi 28 25 Nhâm Thân 29 26 Quý Dậu 30 27 Giáp Tuất
Tháng 5 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Ất Hợi 2 29 Bính Tý 3 1/4 Đinh Sửu 4 2 Mậu Dần 5 3 Kỷ Mão 6 4 Canh Thìn 7 5 Tân Tỵ
8 6 Nhâm Ngọ 9 7 Quý Mùi 10 8 Giáp Thân 11 9 Ất Dậu 12 10 Bính Tuất 13 11 Đinh Hợi 14 12 Mậu Tý
15 13 Kỷ Sửu 16 14 Canh Dần 17 15 Tân Mão 18 16 Nhâm Thìn 19 17 Quý Tỵ 20 18 Giáp Ngọ 21 19 Ất Mùi
22 20 Bính Thân 23 21 Đinh Dậu 24 22 Mậu Tuất 25 23 Kỷ Hợi 26 24 Canh Tý 27 25 Tân Sửu 28 26 Nhâm Dần
29 27 Quý Mão 30 28 Giáp Thìn 31 29 Ất Tỵ
Tháng 6 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Bính Ngọ 2 1/5 Đinh Mùi 3 2 Mậu Thân 4 3 Kỷ Dậu
5 4 Canh Tuất 6 5 Tân Hợi 7 6 Nhâm Tý 8 7 Quý Sửu 9 8 Giáp Dần 10 9 Ất Mão 11 10 Bính Thìn
12 11 Đinh Tỵ 13 12 Mậu Ngọ 14 13 Kỷ Mùi 15 14 Canh Thân 16 15 Tân Dậu 17 16 Nhâm Tuất 18 17 Quý Hợi
19 18 Giáp Tý 20 19 Ất Sửu 21 20 Bính Dần 22 21 Đinh Mão 23 22 Mậu Thìn 24 23 Kỷ Tỵ 25 24 Canh Ngọ
26 25 Tân Mùi 27 26 Nhâm Thân 28 27 Quý Dậu 29 28 Giáp Tuất 30 29 Ất Hợi
Tháng 7 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/6 Bính Tý 2 2 Đinh Sửu
3 3 Mậu Dần 4 4 Kỷ Mão 5 5 Canh Thìn 6 6 Tân Tỵ 7 7 Nhâm Ngọ 8 8 Quý Mùi 9 9 Giáp Thân
10 10 Ất Dậu 11 11 Bính Tuất 12 12 Đinh Hợi 13 13 Mậu Tý 14 14 Kỷ Sửu 15 15 Canh Dần 16 16 Tân Mão
17 17 Nhâm Thìn 18 18 Quý Tỵ 19 19 Giáp Ngọ 20 20 Ất Mùi 21 21 Bính Thân 22 22 Đinh Dậu 23 23 Mậu Tuất
24 24 Kỷ Hợi 25 25 Canh Tý 26 26 Tân Sửu 27 27 Nhâm Dần 28 28 Quý Mão 29 29 Giáp Thìn 30 1/7 Ất Tỵ
31 2 Bính Ngọ
Tháng 8 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Đinh Mùi 2 4 Mậu Thân 3 5 Kỷ Dậu 4 6 Canh Tuất 5 7 Tân Hợi 6 8 Nhâm Tý
7 9 Quý Sửu 8 10 Giáp Dần 9 11 Ất Mão 10 12 Bính Thìn 11 13 Đinh Tỵ 12 14 Mậu Ngọ 13 15 Kỷ Mùi
14 16 Canh Thân 15 17 Tân Dậu 16 18 Nhâm Tuất 17 19 Quý Hợi 18 20 Giáp Tý 19 21 Ất Sửu 20 22 Bính Dần
21 23 Đinh Mão 22 24 Mậu Thìn 23 25 Kỷ Tỵ 24 26 Canh Ngọ 25 27 Tân Mùi 26 28 Nhâm Thân 27 29 Quý Dậu
28 1/8 Giáp Tuất 29 2 Ất Hợi 30 3 Bính Tý 31 4 Đinh Sửu
Tháng 9 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Mậu Dần 2 6 Kỷ Mão 3 7 Canh Thìn
4 8 Tân Tỵ 5 9 Nhâm Ngọ 6 10 Quý Mùi 7 11 Giáp Thân 8 12 Ất Dậu 9 13 Bính Tuất 10 14 Đinh Hợi
11 15 Mậu Tý 12 16 Kỷ Sửu 13 17 Canh Dần 14 18 Tân Mão 15 19 Nhâm Thìn 16 20 Quý Tỵ 17 21 Giáp Ngọ
18 22 Ất Mùi 19 23 Bính Thân 20 24 Đinh Dậu 21 25 Mậu Tuất 22 26 Kỷ Hợi 23 27 Canh Tý 24 28 Tân Sửu
25 29 Nhâm Dần 26 30 Quý Mão 27 1/9 Giáp Thìn 28 2 Ất Tỵ 29 3 Bính Ngọ 30 4 Đinh Mùi
Tháng 10 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Mậu Thân
2 6 Kỷ Dậu 3 7 Canh Tuất 4 8 Tân Hợi 5 9 Nhâm Tý 6 10 Quý Sửu 7 11 Giáp Dần 8 12 Ất Mão
9 13 Bính Thìn 10 14 Đinh Tỵ 11 15 Mậu Ngọ 12 16 Kỷ Mùi 13 17 Canh Thân 14 18 Tân Dậu 15 19 Nhâm Tuất
16 20 Quý Hợi 17 21 Giáp Tý 18 22 Ất Sửu 19 23 Bính Dần 20 24 Đinh Mão 21 25 Mậu Thìn 22 26 Kỷ Tỵ
23 27 Canh Ngọ 24 28 Tân Mùi 25 29 Nhâm Thân 26 1/10 Quý Dậu 27 2 Giáp Tuất 28 3 Ất Hợi 29 4 Bính Tý
30 5 Đinh Sửu 31 6 Mậu Dần
Tháng 11 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Kỷ Mão 2 8 Canh Thìn 3 9 Tân Tỵ 4 10 Nhâm Ngọ 5 11 Quý Mùi
6 12 Giáp Thân 7 13 Ất Dậu 8 14 Bính Tuất 9 15 Đinh Hợi 10 16 Mậu Tý 11 17 Kỷ Sửu 12 18 Canh Dần
13 19 Tân Mão 14 20 Nhâm Thìn 15 21 Quý Tỵ 16 22 Giáp Ngọ 17 23 Ất Mùi 18 24 Bính Thân 19 25 Đinh Dậu
20 26 Mậu Tuất 21 27 Kỷ Hợi 22 28 Canh Tý 23 29 Tân Sửu 24 30 Nhâm Dần 25 1/11 Quý Mão 26 2 Giáp Thìn
27 3 Ất Tỵ 28 4 Bính Ngọ 29 5 Đinh Mùi 30 6 Mậu Thân
Tháng 12 Năm 2850
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Kỷ Dậu 2 8 Canh Tuất 3 9 Tân Hợi
4 10 Nhâm Tý 5 11 Quý Sửu 6 12 Giáp Dần 7 13 Ất Mão 8 14 Bính Thìn 9 15 Đinh Tỵ 10 16 Mậu Ngọ
11 17 Kỷ Mùi 12 18 Canh Thân 13 19 Tân Dậu 14 20 Nhâm Tuất 15 21 Quý Hợi 16 22 Giáp Tý 17 23 Ất Sửu
18 24 Bính Dần 19 25 Đinh Mão 20 26 Mậu Thìn 21 27 Kỷ Tỵ 22 28 Canh Ngọ 23 29 Tân Mùi 24 1/12 Nhâm Thân
25 2 Quý Dậu 26 3 Giáp Tuất 27 4 Ất Hợi 28 5 Bính Tý 29 6 Đinh Sửu 30 7 Mậu Dần 31 8 Kỷ Mão

Copyright ©2026 lich.softvn.com