Lịch Vạn Niên
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Kỷ Dậu 2 19 Canh Tuất
3 20 Tân Hợi 4 21 Nhâm Tý 5 22 Quý Sửu 6 23 Giáp Dần 7 24 Ất Mão 8 25 Bính Thìn 9 26 Đinh Tỵ
10 27 Mậu Ngọ 11 28 Kỷ Mùi 12 29 Canh Thân 13 30 Tân Dậu 14 1/12 Nhâm Tuất 15 2 Quý Hợi 16 3 Giáp Tý
17 4 Ất Sửu 18 5 Bính Dần 19 6 Đinh Mão 20 7 Mậu Thìn 21 8 Kỷ Tỵ 22 9 Canh Ngọ 23 10 Tân Mùi
24 11 Nhâm Thân 25 12 Quý Dậu 26 13 Giáp Tuất 27 14 Ất Hợi 28 15 Bính Tý 29 16 Đinh Sửu 30 17 Mậu Dần
31 18 Kỷ Mão

Tháng 2 Năm 2765

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Canh Thìn 2 20 Tân Tỵ 3 21 Nhâm Ngọ 4 22 Quý Mùi 5 23 Giáp Thân 6 24 Ất Dậu
7 25 Bính Tuất 8 26 Đinh Hợi 9 27 Mậu Tý 10 28 Kỷ Sửu 11 29 Canh Dần 12 1/1 Tân Mão 13 2 Nhâm Thìn
14 3 Quý Tỵ 15 4 Giáp Ngọ 16 5 Ất Mùi 17 6 Bính Thân 18 7 Đinh Dậu 19 8 Mậu Tuất 20 9 Kỷ Hợi
21 10 Canh Tý 22 11 Tân Sửu 23 12 Nhâm Dần 24 13 Quý Mão 25 14 Giáp Thìn 26 15 Ất Tỵ 27 16 Bính Ngọ
28 17 Đinh Mùi
Tháng 3 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Mậu Thân 2 19 Kỷ Dậu 3 20 Canh Tuất 4 21 Tân Hợi 5 22 Nhâm Tý 6 23 Quý Sửu
7 24 Giáp Dần 8 25 Ất Mão 9 26 Bính Thìn 10 27 Đinh Tỵ 11 28 Mậu Ngọ 12 29 Kỷ Mùi 13 30 Canh Thân
14 1/2 Tân Dậu 15 2 Nhâm Tuất 16 3 Quý Hợi 17 4 Giáp Tý 18 5 Ất Sửu 19 6 Bính Dần 20 7 Đinh Mão
21 8 Mậu Thìn 22 9 Kỷ Tỵ 23 10 Canh Ngọ 24 11 Tân Mùi 25 12 Nhâm Thân 26 13 Quý Dậu 27 14 Giáp Tuất
28 15 Ất Hợi 29 16 Bính Tý 30 17 Đinh Sửu 31 18 Mậu Dần
Tháng 4 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Kỷ Mão 2 20 Canh Thìn 3 21 Tân Tỵ
4 22 Nhâm Ngọ 5 23 Quý Mùi 6 24 Giáp Thân 7 25 Ất Dậu 8 26 Bính Tuất 9 27 Đinh Hợi 10 28 Mậu Tý
11 29 Kỷ Sửu 12 1/3 Canh Dần 13 2 Tân Mão 14 3 Nhâm Thìn 15 4 Quý Tỵ 16 5 Giáp Ngọ 17 6 Ất Mùi
18 7 Bính Thân 19 8 Đinh Dậu 20 9 Mậu Tuất 21 10 Kỷ Hợi 22 11 Canh Tý 23 12 Tân Sửu 24 13 Nhâm Dần
25 14 Quý Mão 26 15 Giáp Thìn 27 16 Ất Tỵ 28 17 Bính Ngọ 29 18 Đinh Mùi 30 19 Mậu Thân
Tháng 5 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Kỷ Dậu
2 21 Canh Tuất 3 22 Tân Hợi 4 23 Nhâm Tý 5 24 Quý Sửu 6 25 Giáp Dần 7 26 Ất Mão 8 27 Bính Thìn
9 28 Đinh Tỵ 10 29 Mậu Ngọ 11 30 Kỷ Mùi 12 1/4 Canh Thân 13 2 Tân Dậu 14 3 Nhâm Tuất 15 4 Quý Hợi
16 5 Giáp Tý 17 6 Ất Sửu 18 7 Bính Dần 19 8 Đinh Mão 20 9 Mậu Thìn 21 10 Kỷ Tỵ 22 11 Canh Ngọ
23 12 Tân Mùi 24 13 Nhâm Thân 25 14 Quý Dậu 26 15 Giáp Tuất 27 16 Ất Hợi 28 17 Bính Tý 29 18 Đinh Sửu
30 19 Mậu Dần 31 20 Kỷ Mão
Tháng 6 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Canh Thìn 2 22 Tân Tỵ 3 23 Nhâm Ngọ 4 24 Quý Mùi 5 25 Giáp Thân
6 26 Ất Dậu 7 27 Bính Tuất 8 28 Đinh Hợi 9 29 Mậu Tý 10 1/5 Kỷ Sửu 11 2 Canh Dần 12 3 Tân Mão
13 4 Nhâm Thìn 14 5 Quý Tỵ 15 6 Giáp Ngọ 16 7 Ất Mùi 17 8 Bính Thân 18 9 Đinh Dậu 19 10 Mậu Tuất
20 11 Kỷ Hợi 21 12 Canh Tý 22 13 Tân Sửu 23 14 Nhâm Dần 24 15 Quý Mão 25 16 Giáp Thìn 26 17 Ất Tỵ
27 18 Bính Ngọ 28 19 Đinh Mùi 29 20 Mậu Thân 30 21 Kỷ Dậu
Tháng 7 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Canh Tuất 2 23 Tân Hợi 3 24 Nhâm Tý
4 25 Quý Sửu 5 26 Giáp Dần 6 27 Ất Mão 7 28 Bính Thìn 8 29 Đinh Tỵ 9 30 Mậu Ngọ 10 1/6 Kỷ Mùi
11 2 Canh Thân 12 3 Tân Dậu 13 4 Nhâm Tuất 14 5 Quý Hợi 15 6 Giáp Tý 16 7 Ất Sửu 17 8 Bính Dần
18 9 Đinh Mão 19 10 Mậu Thìn 20 11 Kỷ Tỵ 21 12 Canh Ngọ 22 13 Tân Mùi 23 14 Nhâm Thân 24 15 Quý Dậu
25 16 Giáp Tuất 26 17 Ất Hợi 27 18 Bính Tý 28 19 Đinh Sửu 29 20 Mậu Dần 30 21 Kỷ Mão 31 22 Canh Thìn
Tháng 8 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Tân Tỵ 2 24 Nhâm Ngọ 3 25 Quý Mùi 4 26 Giáp Thân 5 27 Ất Dậu 6 28 Bính Tuất 7 29 Đinh Hợi
8 30 Mậu Tý 9 1/7 Kỷ Sửu 10 2 Canh Dần 11 3 Tân Mão 12 4 Nhâm Thìn 13 5 Quý Tỵ 14 6 Giáp Ngọ
15 7 Ất Mùi 16 8 Bính Thân 17 9 Đinh Dậu 18 10 Mậu Tuất 19 11 Kỷ Hợi 20 12 Canh Tý 21 13 Tân Sửu
22 14 Nhâm Dần 23 15 Quý Mão 24 16 Giáp Thìn 25 17 Ất Tỵ 26 18 Bính Ngọ 27 19 Đinh Mùi 28 20 Mậu Thân
29 21 Kỷ Dậu 30 22 Canh Tuất 31 23 Tân Hợi
Tháng 9 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Nhâm Tý 2 25 Quý Sửu 3 26 Giáp Dần 4 27 Ất Mão
5 28 Bính Thìn 6 29 Đinh Tỵ 7 1/8 Mậu Ngọ 8 2 Kỷ Mùi 9 3 Canh Thân 10 4 Tân Dậu 11 5 Nhâm Tuất
12 6 Quý Hợi 13 7 Giáp Tý 14 8 Ất Sửu 15 9 Bính Dần 16 10 Đinh Mão 17 11 Mậu Thìn 18 12 Kỷ Tỵ
19 13 Canh Ngọ 20 14 Tân Mùi 21 15 Nhâm Thân 22 16 Quý Dậu 23 17 Giáp Tuất 24 18 Ất Hợi 25 19 Bính Tý
26 20 Đinh Sửu 27 21 Mậu Dần 28 22 Kỷ Mão 29 23 Canh Thìn 30 24 Tân Tỵ
Tháng 10 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Nhâm Ngọ 2 26 Quý Mùi
3 27 Giáp Thân 4 28 Ất Dậu 5 29 Bính Tuất 6 30 Đinh Hợi 7 1/9 Mậu Tý 8 2 Kỷ Sửu 9 3 Canh Dần
10 4 Tân Mão 11 5 Nhâm Thìn 12 6 Quý Tỵ 13 7 Giáp Ngọ 14 8 Ất Mùi 15 9 Bính Thân 16 10 Đinh Dậu
17 11 Mậu Tuất 18 12 Kỷ Hợi 19 13 Canh Tý 20 14 Tân Sửu 21 15 Nhâm Dần 22 16 Quý Mão 23 17 Giáp Thìn
24 18 Ất Tỵ 25 19 Bính Ngọ 26 20 Đinh Mùi 27 21 Mậu Thân 28 22 Kỷ Dậu 29 23 Canh Tuất 30 24 Tân Hợi
31 25 Nhâm Tý
Tháng 11 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Quý Sửu 2 27 Giáp Dần 3 28 Ất Mão 4 29 Bính Thìn 5 1/10 Đinh Tỵ 6 2 Mậu Ngọ
7 3 Kỷ Mùi 8 4 Canh Thân 9 5 Tân Dậu 10 6 Nhâm Tuất 11 7 Quý Hợi 12 8 Giáp Tý 13 9 Ất Sửu
14 10 Bính Dần 15 11 Đinh Mão 16 12 Mậu Thìn 17 13 Kỷ Tỵ 18 14 Canh Ngọ 19 15 Tân Mùi 20 16 Nhâm Thân
21 17 Quý Dậu 22 18 Giáp Tuất 23 19 Ất Hợi 24 20 Bính Tý 25 21 Đinh Sửu 26 22 Mậu Dần 27 23 Kỷ Mão
28 24 Canh Thìn 29 25 Tân Tỵ 30 26 Nhâm Ngọ
Tháng 12 Năm 2765
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Quý Mùi 2 28 Giáp Thân 3 29 Ất Dậu 4 30 Bính Tuất
5 1/11 Đinh Hợi 6 2 Mậu Tý 7 3 Kỷ Sửu 8 4 Canh Dần 9 5 Tân Mão 10 6 Nhâm Thìn 11 7 Quý Tỵ
12 8 Giáp Ngọ 13 9 Ất Mùi 14 10 Bính Thân 15 11 Đinh Dậu 16 12 Mậu Tuất 17 13 Kỷ Hợi 18 14 Canh Tý
19 15 Tân Sửu 20 16 Nhâm Dần 21 17 Quý Mão 22 18 Giáp Thìn 23 19 Ất Tỵ 24 20 Bính Ngọ 25 21 Đinh Mùi
26 22 Mậu Thân 27 23 Kỷ Dậu 28 24 Canh Tuất 29 25 Tân Hợi 30 26 Nhâm Tý 31 27 Quý Sửu

Copyright ©2026 lich.softvn.com