Lịch Vạn Niên
Hôm nay
Lịch tháng
Đổi ngày
Hôm nay
Lịch tháng
Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
7
Mậu Tý
2
8
Kỷ Sửu
3
9
Canh Dần
4
10
Tân Mão
5
11
Nhâm Thìn
6
12
Quý Tỵ
7
13
Giáp Ngọ
8
14
Ất Mùi
9
15
Bính Thân
10
16
Đinh Dậu
11
17
Mậu Tuất
12
18
Kỷ Hợi
13
19
Canh Tý
14
20
Tân Sửu
15
21
Nhâm Dần
16
22
Quý Mão
17
23
Giáp Thìn
18
24
Ất Tỵ
19
25
Bính Ngọ
20
26
Đinh Mùi
21
27
Mậu Thân
22
28
Kỷ Dậu
23
29
Canh Tuất
24
1/1
Tân Hợi
25
2
Nhâm Tý
26
3
Quý Sửu
27
4
Giáp Dần
28
5
Ất Mão
29
6
Bính Thìn
30
7
Đinh Tỵ
31
8
Mậu Ngọ
Tháng 2 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
9
Kỷ Mùi
2
10
Canh Thân
3
11
Tân Dậu
4
12
Nhâm Tuất
5
13
Quý Hợi
6
14
Giáp Tý
7
15
Ất Sửu
8
16
Bính Dần
9
17
Đinh Mão
10
18
Mậu Thìn
11
19
Kỷ Tỵ
12
20
Canh Ngọ
13
21
Tân Mùi
14
22
Nhâm Thân
15
23
Quý Dậu
16
24
Giáp Tuất
17
25
Ất Hợi
18
26
Bính Tý
19
27
Đinh Sửu
20
28
Mậu Dần
21
29
Kỷ Mão
22
30
Canh Thìn
23
1/2
Tân Tỵ
24
2
Nhâm Ngọ
25
3
Quý Mùi
26
4
Giáp Thân
27
5
Ất Dậu
28
6
Bính Tuất
Tháng 3 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
7
Đinh Hợi
2
8
Mậu Tý
3
9
Kỷ Sửu
4
10
Canh Dần
5
11
Tân Mão
6
12
Nhâm Thìn
7
13
Quý Tỵ
8
14
Giáp Ngọ
9
15
Ất Mùi
10
16
Bính Thân
11
17
Đinh Dậu
12
18
Mậu Tuất
13
19
Kỷ Hợi
14
20
Canh Tý
15
21
Tân Sửu
16
22
Nhâm Dần
17
23
Quý Mão
18
24
Giáp Thìn
19
25
Ất Tỵ
20
26
Bính Ngọ
21
27
Đinh Mùi
22
28
Mậu Thân
23
29
Kỷ Dậu
24
1/3
Canh Tuất
25
2
Tân Hợi
26
3
Nhâm Tý
27
4
Quý Sửu
28
5
Giáp Dần
29
6
Ất Mão
30
7
Bính Thìn
31
8
Đinh Tỵ
Tháng 4 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
9
Mậu Ngọ
2
10
Kỷ Mùi
3
11
Canh Thân
4
12
Tân Dậu
5
13
Nhâm Tuất
6
14
Quý Hợi
7
15
Giáp Tý
8
16
Ất Sửu
9
17
Bính Dần
10
18
Đinh Mão
11
19
Mậu Thìn
12
20
Kỷ Tỵ
13
21
Canh Ngọ
14
22
Tân Mùi
15
23
Nhâm Thân
16
24
Quý Dậu
17
25
Giáp Tuất
18
26
Ất Hợi
19
27
Bính Tý
20
28
Đinh Sửu
21
29
Mậu Dần
22
1/4
Kỷ Mão
23
2
Canh Thìn
24
3
Tân Tỵ
25
4
Nhâm Ngọ
26
5
Quý Mùi
27
6
Giáp Thân
28
7
Ất Dậu
29
8
Bính Tuất
30
9
Đinh Hợi
Tháng 5 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
10
Mậu Tý
2
11
Kỷ Sửu
3
12
Canh Dần
4
13
Tân Mão
5
14
Nhâm Thìn
6
15
Quý Tỵ
7
16
Giáp Ngọ
8
17
Ất Mùi
9
18
Bính Thân
10
19
Đinh Dậu
11
20
Mậu Tuất
12
21
Kỷ Hợi
13
22
Canh Tý
14
23
Tân Sửu
15
24
Nhâm Dần
16
25
Quý Mão
17
26
Giáp Thìn
18
27
Ất Tỵ
19
28
Bính Ngọ
20
29
Đinh Mùi
21
30
Mậu Thân
22
1/4
Kỷ Dậu
23
2
Canh Tuất
24
3
Tân Hợi
25
4
Nhâm Tý
26
5
Quý Sửu
27
6
Giáp Dần
28
7
Ất Mão
29
8
Bính Thìn
30
9
Đinh Tỵ
31
10
Mậu Ngọ
Tháng 6 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
11
Kỷ Mùi
2
12
Canh Thân
3
13
Tân Dậu
4
14
Nhâm Tuất
5
15
Quý Hợi
6
16
Giáp Tý
7
17
Ất Sửu
8
18
Bính Dần
9
19
Đinh Mão
10
20
Mậu Thìn
11
21
Kỷ Tỵ
12
22
Canh Ngọ
13
23
Tân Mùi
14
24
Nhâm Thân
15
25
Quý Dậu
16
26
Giáp Tuất
17
27
Ất Hợi
18
28
Bính Tý
19
29
Đinh Sửu
20
1/5
Mậu Dần
21
2
Kỷ Mão
22
3
Canh Thìn
23
4
Tân Tỵ
24
5
Nhâm Ngọ
25
6
Quý Mùi
26
7
Giáp Thân
27
8
Ất Dậu
28
9
Bính Tuất
29
10
Đinh Hợi
30
11
Mậu Tý
Tháng 7 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
12
Kỷ Sửu
2
13
Canh Dần
3
14
Tân Mão
4
15
Nhâm Thìn
5
16
Quý Tỵ
6
17
Giáp Ngọ
7
18
Ất Mùi
8
19
Bính Thân
9
20
Đinh Dậu
10
21
Mậu Tuất
11
22
Kỷ Hợi
12
23
Canh Tý
13
24
Tân Sửu
14
25
Nhâm Dần
15
26
Quý Mão
16
27
Giáp Thìn
17
28
Ất Tỵ
18
29
Bính Ngọ
19
30
Đinh Mùi
20
1/6
Mậu Thân
21
2
Kỷ Dậu
22
3
Canh Tuất
23
4
Tân Hợi
24
5
Nhâm Tý
25
6
Quý Sửu
26
7
Giáp Dần
27
8
Ất Mão
28
9
Bính Thìn
29
10
Đinh Tỵ
30
11
Mậu Ngọ
31
12
Kỷ Mùi
Tháng 8 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
13
Canh Thân
2
14
Tân Dậu
3
15
Nhâm Tuất
4
16
Quý Hợi
5
17
Giáp Tý
6
18
Ất Sửu
7
19
Bính Dần
8
20
Đinh Mão
9
21
Mậu Thìn
10
22
Kỷ Tỵ
11
23
Canh Ngọ
12
24
Tân Mùi
13
25
Nhâm Thân
14
26
Quý Dậu
15
27
Giáp Tuất
16
28
Ất Hợi
17
29
Bính Tý
18
1/7
Đinh Sửu
19
2
Mậu Dần
20
3
Kỷ Mão
21
4
Canh Thìn
22
5
Tân Tỵ
23
6
Nhâm Ngọ
24
7
Quý Mùi
25
8
Giáp Thân
26
9
Ất Dậu
27
10
Bính Tuất
28
11
Đinh Hợi
29
12
Mậu Tý
30
13
Kỷ Sửu
31
14
Canh Dần
Tháng 9 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
15
Tân Mão
2
16
Nhâm Thìn
3
17
Quý Tỵ
4
18
Giáp Ngọ
5
19
Ất Mùi
6
20
Bính Thân
7
21
Đinh Dậu
8
22
Mậu Tuất
9
23
Kỷ Hợi
10
24
Canh Tý
11
25
Tân Sửu
12
26
Nhâm Dần
13
27
Quý Mão
14
28
Giáp Thìn
15
29
Ất Tỵ
16
30
Bính Ngọ
17
1/8
Đinh Mùi
18
2
Mậu Thân
19
3
Kỷ Dậu
20
4
Canh Tuất
21
5
Tân Hợi
22
6
Nhâm Tý
23
7
Quý Sửu
24
8
Giáp Dần
25
9
Ất Mão
26
10
Bính Thìn
27
11
Đinh Tỵ
28
12
Mậu Ngọ
29
13
Kỷ Mùi
30
14
Canh Thân
Tháng 10 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
15
Tân Dậu
2
16
Nhâm Tuất
3
17
Quý Hợi
4
18
Giáp Tý
5
19
Ất Sửu
6
20
Bính Dần
7
21
Đinh Mão
8
22
Mậu Thìn
9
23
Kỷ Tỵ
10
24
Canh Ngọ
11
25
Tân Mùi
12
26
Nhâm Thân
13
27
Quý Dậu
14
28
Giáp Tuất
15
29
Ất Hợi
16
30
Bính Tý
17
1/9
Đinh Sửu
18
2
Mậu Dần
19
3
Kỷ Mão
20
4
Canh Thìn
21
5
Tân Tỵ
22
6
Nhâm Ngọ
23
7
Quý Mùi
24
8
Giáp Thân
25
9
Ất Dậu
26
10
Bính Tuất
27
11
Đinh Hợi
28
12
Mậu Tý
29
13
Kỷ Sửu
30
14
Canh Dần
31
15
Tân Mão
Tháng 11 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
16
Nhâm Thìn
2
17
Quý Tỵ
3
18
Giáp Ngọ
4
19
Ất Mùi
5
20
Bính Thân
6
21
Đinh Dậu
7
22
Mậu Tuất
8
23
Kỷ Hợi
9
24
Canh Tý
10
25
Tân Sửu
11
26
Nhâm Dần
12
27
Quý Mão
13
28
Giáp Thìn
14
29
Ất Tỵ
15
1/10
Bính Ngọ
16
2
Đinh Mùi
17
3
Mậu Thân
18
4
Kỷ Dậu
19
5
Canh Tuất
20
6
Tân Hợi
21
7
Nhâm Tý
22
8
Quý Sửu
23
9
Giáp Dần
24
10
Ất Mão
25
11
Bính Thìn
26
12
Đinh Tỵ
27
13
Mậu Ngọ
28
14
Kỷ Mùi
29
15
Canh Thân
30
16
Tân Dậu
Tháng 12 Năm 2555
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
17
Nhâm Tuất
2
18
Quý Hợi
3
19
Giáp Tý
4
20
Ất Sửu
5
21
Bính Dần
6
22
Đinh Mão
7
23
Mậu Thìn
8
24
Kỷ Tỵ
9
25
Canh Ngọ
10
26
Tân Mùi
11
27
Nhâm Thân
12
28
Quý Dậu
13
29
Giáp Tuất
14
30
Ất Hợi
15
1/11
Bính Tý
16
2
Đinh Sửu
17
3
Mậu Dần
18
4
Kỷ Mão
19
5
Canh Thìn
20
6
Tân Tỵ
21
7
Nhâm Ngọ
22
8
Quý Mùi
23
9
Giáp Thân
24
10
Ất Dậu
25
11
Bính Tuất
26
12
Đinh Hợi
27
13
Mậu Tý
28
14
Kỷ Sửu
29
15
Canh Dần
30
16
Tân Mão
31
17
Nhâm Thìn