Lịch Vạn Niên
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
  • Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Tân Dậu 2 22 Nhâm Tuất 3 23 Quý Hợi
4 24 Giáp Tý 5 25 Ất Sửu 6 26 Bính Dần 7 27 Đinh Mão 8 28 Mậu Thìn 9 29 Kỷ Tỵ 10 30 Canh Ngọ
11 1/12 Tân Mùi 12 2 Nhâm Thân 13 3 Quý Dậu 14 4 Giáp Tuất 15 5 Ất Hợi 16 6 Bính Tý 17 7 Đinh Sửu
18 8 Mậu Dần 19 9 Kỷ Mão 20 10 Canh Thìn 21 11 Tân Tỵ 22 12 Nhâm Ngọ 23 13 Quý Mùi 24 14 Giáp Thân
25 15 Ất Dậu 26 16 Bính Tuất 27 17 Đinh Hợi 28 18 Mậu Tý 29 19 Kỷ Sửu 30 20 Canh Dần 31 21 Tân Mão
Tháng 2 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Nhâm Thìn 2 23 Quý Tỵ 3 24 Giáp Ngọ 4 25 Ất Mùi 5 26 Bính Thân 6 27 Đinh Dậu 7 28 Mậu Tuất
8 29 Kỷ Hợi 9 30 Canh Tý 10 1/1 Tân Sửu 11 2 Nhâm Dần 12 3 Quý Mão 13 4 Giáp Thìn 14 5 Ất Tỵ
15 6 Bính Ngọ 16 7 Đinh Mùi 17 8 Mậu Thân 18 9 Kỷ Dậu 19 10 Canh Tuất 20 11 Tân Hợi 21 12 Nhâm Tý
22 13 Quý Sửu 23 14 Giáp Dần 24 15 Ất Mão 25 16 Bính Thìn 26 17 Đinh Tỵ 27 18 Mậu Ngọ 28 19 Kỷ Mùi
Tháng 3 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Canh Thân 2 21 Tân Dậu 3 22 Nhâm Tuất 4 23 Quý Hợi 5 24 Giáp Tý 6 25 Ất Sửu 7 26 Bính Dần
8 27 Đinh Mão 9 28 Mậu Thìn 10 29 Kỷ Tỵ 11 30 Canh Ngọ 12 1/2 Tân Mùi 13 2 Nhâm Thân 14 3 Quý Dậu
15 4 Giáp Tuất 16 5 Ất Hợi 17 6 Bính Tý 18 7 Đinh Sửu 19 8 Mậu Dần 20 9 Kỷ Mão 21 10 Canh Thìn
22 11 Tân Tỵ 23 12 Nhâm Ngọ 24 13 Quý Mùi 25 14 Giáp Thân 26 15 Ất Dậu 27 16 Bính Tuất 28 17 Đinh Hợi
29 18 Mậu Tý 30 19 Kỷ Sửu 31 20 Canh Dần
Tháng 4 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Tân Mão 2 22 Nhâm Thìn 3 23 Quý Tỵ 4 24 Giáp Ngọ
5 25 Ất Mùi 6 26 Bính Thân 7 27 Đinh Dậu 8 28 Mậu Tuất 9 29 Kỷ Hợi 10 1/3 Canh Tý 11 2 Tân Sửu
12 3 Nhâm Dần 13 4 Quý Mão 14 5 Giáp Thìn 15 6 Ất Tỵ 16 7 Bính Ngọ 17 8 Đinh Mùi 18 9 Mậu Thân
19 10 Kỷ Dậu 20 11 Canh Tuất 21 12 Tân Hợi 22 13 Nhâm Tý 23 14 Quý Sửu 24 15 Giáp Dần 25 16 Ất Mão
26 17 Bính Thìn 27 18 Đinh Tỵ 28 19 Mậu Ngọ 29 20 Kỷ Mùi 30 21 Canh Thân
Tháng 5 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Tân Dậu 2 23 Nhâm Tuất
3 24 Quý Hợi 4 25 Giáp Tý 5 26 Ất Sửu 6 27 Bính Dần 7 28 Đinh Mão 8 29 Mậu Thìn 9 30 Kỷ Tỵ
10 1/4 Canh Ngọ 11 2 Tân Mùi 12 3 Nhâm Thân 13 4 Quý Dậu 14 5 Giáp Tuất 15 6 Ất Hợi 16 7 Bính Tý
17 8 Đinh Sửu 18 9 Mậu Dần 19 10 Kỷ Mão 20 11 Canh Thìn 21 12 Tân Tỵ 22 13 Nhâm Ngọ 23 14 Quý Mùi
24 15 Giáp Thân 25 16 Ất Dậu 26 17 Bính Tuất 27 18 Đinh Hợi 28 19 Mậu Tý 29 20 Kỷ Sửu 30 21 Canh Dần
31 22 Tân Mão
Tháng 6 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Nhâm Thìn 2 24 Quý Tỵ 3 25 Giáp Ngọ 4 26 Ất Mùi 5 27 Bính Thân 6 28 Đinh Dậu
7 29 Mậu Tuất 8 1/5 Kỷ Hợi 9 2 Canh Tý 10 3 Tân Sửu 11 4 Nhâm Dần 12 5 Quý Mão 13 6 Giáp Thìn
14 7 Ất Tỵ 15 8 Bính Ngọ 16 9 Đinh Mùi 17 10 Mậu Thân 18 11 Kỷ Dậu 19 12 Canh Tuất 20 13 Tân Hợi
21 14 Nhâm Tý 22 15 Quý Sửu 23 16 Giáp Dần 24 17 Ất Mão 25 18 Bính Thìn 26 19 Đinh Tỵ 27 20 Mậu Ngọ
28 21 Kỷ Mùi 29 22 Canh Thân 30 23 Tân Dậu
Tháng 7 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Nhâm Tuất 2 25 Quý Hợi 3 26 Giáp Tý 4 27 Ất Sửu
5 28 Bính Dần 6 29 Đinh Mão 7 1/6 Mậu Thìn 8 2 Kỷ Tỵ 9 3 Canh Ngọ 10 4 Tân Mùi 11 5 Nhâm Thân
12 6 Quý Dậu 13 7 Giáp Tuất 14 8 Ất Hợi 15 9 Bính Tý 16 10 Đinh Sửu 17 11 Mậu Dần 18 12 Kỷ Mão
19 13 Canh Thìn 20 14 Tân Tỵ 21 15 Nhâm Ngọ 22 16 Quý Mùi 23 17 Giáp Thân 24 18 Ất Dậu 25 19 Bính Tuất
26 20 Đinh Hợi 27 21 Mậu Tý 28 22 Kỷ Sửu 29 23 Canh Dần 30 24 Tân Mão 31 25 Nhâm Thìn
Tháng 8 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Quý Tỵ
2 27 Giáp Ngọ 3 28 Ất Mùi 4 29 Bính Thân 5 30 Đinh Dậu 6 1/7 Mậu Tuất 7 2 Kỷ Hợi 8 3 Canh Tý
9 4 Tân Sửu 10 5 Nhâm Dần 11 6 Quý Mão 12 7 Giáp Thìn 13 8 Ất Tỵ 14 9 Bính Ngọ 15 10 Đinh Mùi
16 11 Mậu Thân 17 12 Kỷ Dậu 18 13 Canh Tuất 19 14 Tân Hợi 20 15 Nhâm Tý 21 16 Quý Sửu 22 17 Giáp Dần
23 18 Ất Mão 24 19 Bính Thìn 25 20 Đinh Tỵ 26 21 Mậu Ngọ 27 22 Kỷ Mùi 28 23 Canh Thân 29 24 Tân Dậu
30 25 Nhâm Tuất 31 26 Quý Hợi
Tháng 9 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Giáp Tý 2 28 Ất Sửu 3 29 Bính Dần 4 1/8 Đinh Mão 5 2 Mậu Thìn
6 3 Kỷ Tỵ 7 4 Canh Ngọ 8 5 Tân Mùi 9 6 Nhâm Thân 10 7 Quý Dậu 11 8 Giáp Tuất 12 9 Ất Hợi
13 10 Bính Tý 14 11 Đinh Sửu 15 12 Mậu Dần 16 13 Kỷ Mão 17 14 Canh Thìn 18 15 Tân Tỵ 19 16 Nhâm Ngọ
20 17 Quý Mùi 21 18 Giáp Thân 22 19 Ất Dậu 23 20 Bính Tuất 24 21 Đinh Hợi 25 22 Mậu Tý 26 23 Kỷ Sửu
27 24 Canh Dần 28 25 Tân Mão 29 26 Nhâm Thìn 30 27 Quý Tỵ
Tháng 10 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Giáp Ngọ 2 29 Ất Mùi 3 1/9 Bính Thân
4 2 Đinh Dậu 5 3 Mậu Tuất 6 4 Kỷ Hợi 7 5 Canh Tý 8 6 Tân Sửu 9 7 Nhâm Dần 10 8 Quý Mão
11 9 Giáp Thìn 12 10 Ất Tỵ 13 11 Bính Ngọ 14 12 Đinh Mùi 15 13 Mậu Thân 16 14 Kỷ Dậu 17 15 Canh Tuất
18 16 Tân Hợi 19 17 Nhâm Tý 20 18 Quý Sửu 21 19 Giáp Dần 22 20 Ất Mão 23 21 Bính Thìn 24 22 Đinh Tỵ
25 23 Mậu Ngọ 26 24 Kỷ Mùi 27 25 Canh Thân 28 26 Tân Dậu 29 27 Nhâm Tuất 30 28 Quý Hợi 31 29 Giáp Tý

Tháng 11 Năm 2195

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Ất Sửu 2 1/10 Bính Dần 3 2 Đinh Mão 4 3 Mậu Thìn 5 4 Kỷ Tỵ 6 5 Canh Ngọ 7 6 Tân Mùi
8 7 Nhâm Thân 9 8 Quý Dậu 10 9 Giáp Tuất 11 10 Ất Hợi 12 11 Bính Tý 13 12 Đinh Sửu 14 13 Mậu Dần
15 14 Kỷ Mão 16 15 Canh Thìn 17 16 Tân Tỵ 18 17 Nhâm Ngọ 19 18 Quý Mùi 20 19 Giáp Thân 21 20 Ất Dậu
22 21 Bính Tuất 23 22 Đinh Hợi 24 23 Mậu Tý 25 24 Kỷ Sửu 26 25 Canh Dần 27 26 Tân Mão 28 27 Nhâm Thìn
29 28 Quý Tỵ 30 29 Giáp Ngọ
Tháng 12 Năm 2195
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Ất Mùi 2 1/11 Bính Thân 3 2 Đinh Dậu 4 3 Mậu Tuất 5 4 Kỷ Hợi
6 5 Canh Tý 7 6 Tân Sửu 8 7 Nhâm Dần 9 8 Quý Mão 10 9 Giáp Thìn 11 10 Ất Tỵ 12 11 Bính Ngọ
13 12 Đinh Mùi 14 13 Mậu Thân 15 14 Kỷ Dậu 16 15 Canh Tuất 17 16 Tân Hợi 18 17 Nhâm Tý 19 18 Quý Sửu
20 19 Giáp Dần 21 20 Ất Mão 22 21 Bính Thìn 23 22 Đinh Tỵ 24 23 Mậu Ngọ 25 24 Kỷ Mùi 26 25 Canh Thân
27 26 Tân Dậu 28 27 Nhâm Tuất 29 28 Quý Hợi 30 29 Giáp Tý 31 1/12 Ất Sửu

Copyright ©2025 lich.softvn.com