• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Mậu Dần 2 17 Kỷ Mão 3 18 Canh Thìn 4 19 Tân Tỵ 5 20 Nhâm Ngọ 6 21 Quý Mùi
7 22 Giáp Thân 8 23 Ất Dậu 9 24 Bính Tuất 10 25 Đinh Hợi 11 26 Mậu Tý 12 27 Kỷ Sửu 13 28 Canh Dần
14 29 Tân Mão 15 1/12 Nhâm Thìn 16 2 Quý Tỵ 17 3 Giáp Ngọ 18 4 Ất Mùi 19 5 Bính Thân 20 6 Đinh Dậu
21 7 Mậu Tuất 22 8 Kỷ Hợi 23 9 Canh Tý 24 10 Tân Sửu 25 11 Nhâm Dần 26 12 Quý Mão 27 13 Giáp Thìn
28 14 Ất Tỵ 29 15 Bính Ngọ 30 16 Đinh Mùi 31 17 Mậu Thân

Tháng 2 Năm 2553

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Kỷ Dậu 2 19 Canh Tuất 3 20 Tân Hợi
4 21 Nhâm Tý 5 22 Quý Sửu 6 23 Giáp Dần 7 24 Ất Mão 8 25 Bính Thìn 9 26 Đinh Tỵ 10 27 Mậu Ngọ
11 28 Kỷ Mùi 12 29 Canh Thân 13 30 Tân Dậu 14 1/1 Nhâm Tuất 15 2 Quý Hợi 16 3 Giáp Tý 17 4 Ất Sửu
18 5 Bính Dần 19 6 Đinh Mão 20 7 Mậu Thìn 21 8 Kỷ Tỵ 22 9 Canh Ngọ 23 10 Tân Mùi 24 11 Nhâm Thân
25 12 Quý Dậu 26 13 Giáp Tuất 27 14 Ất Hợi 28 15 Bính Tý
Tháng 3 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Đinh Sửu 2 17 Mậu Dần 3 18 Kỷ Mão
4 19 Canh Thìn 5 20 Tân Tỵ 6 21 Nhâm Ngọ 7 22 Quý Mùi 8 23 Giáp Thân 9 24 Ất Dậu 10 25 Bính Tuất
11 26 Đinh Hợi 12 27 Mậu Tý 13 28 Kỷ Sửu 14 29 Canh Dần 15 1/2 Tân Mão 16 2 Nhâm Thìn 17 3 Quý Tỵ
18 4 Giáp Ngọ 19 5 Ất Mùi 20 6 Bính Thân 21 7 Đinh Dậu 22 8 Mậu Tuất 23 9 Kỷ Hợi 24 10 Canh Tý
25 11 Tân Sửu 26 12 Nhâm Dần 27 13 Quý Mão 28 14 Giáp Thìn 29 15 Ất Tỵ 30 16 Bính Ngọ 31 17 Đinh Mùi
Tháng 4 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Mậu Thân 2 19 Kỷ Dậu 3 20 Canh Tuất 4 21 Tân Hợi 5 22 Nhâm Tý 6 23 Quý Sửu 7 24 Giáp Dần
8 25 Ất Mão 9 26 Bính Thìn 10 27 Đinh Tỵ 11 28 Mậu Ngọ 12 29 Kỷ Mùi 13 30 Canh Thân 14 1/3 Tân Dậu
15 2 Nhâm Tuất 16 3 Quý Hợi 17 4 Giáp Tý 18 5 Ất Sửu 19 6 Bính Dần 20 7 Đinh Mão 21 8 Mậu Thìn
22 9 Kỷ Tỵ 23 10 Canh Ngọ 24 11 Tân Mùi 25 12 Nhâm Thân 26 13 Quý Dậu 27 14 Giáp Tuất 28 15 Ất Hợi
29 16 Bính Tý 30 17 Đinh Sửu
Tháng 5 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Mậu Dần 2 19 Kỷ Mão 3 20 Canh Thìn 4 21 Tân Tỵ 5 22 Nhâm Ngọ
6 23 Quý Mùi 7 24 Giáp Thân 8 25 Ất Dậu 9 26 Bính Tuất 10 27 Đinh Hợi 11 28 Mậu Tý 12 29 Kỷ Sửu
13 30 Canh Dần 14 1/4 Tân Mão 15 2 Nhâm Thìn 16 3 Quý Tỵ 17 4 Giáp Ngọ 18 5 Ất Mùi 19 6 Bính Thân
20 7 Đinh Dậu 21 8 Mậu Tuất 22 9 Kỷ Hợi 23 10 Canh Tý 24 11 Tân Sửu 25 12 Nhâm Dần 26 13 Quý Mão
27 14 Giáp Thìn 28 15 Ất Tỵ 29 16 Bính Ngọ 30 17 Đinh Mùi 31 18 Mậu Thân
Tháng 6 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Kỷ Dậu 2 20 Canh Tuất
3 21 Tân Hợi 4 22 Nhâm Tý 5 23 Quý Sửu 6 24 Giáp Dần 7 25 Ất Mão 8 26 Bính Thìn 9 27 Đinh Tỵ
10 28 Mậu Ngọ 11 29 Kỷ Mùi 12 1/5 Canh Thân 13 2 Tân Dậu 14 3 Nhâm Tuất 15 4 Quý Hợi 16 5 Giáp Tý
17 6 Ất Sửu 18 7 Bính Dần 19 8 Đinh Mão 20 9 Mậu Thìn 21 10 Kỷ Tỵ 22 11 Canh Ngọ 23 12 Tân Mùi
24 13 Nhâm Thân 25 14 Quý Dậu 26 15 Giáp Tuất 27 16 Ất Hợi 28 17 Bính Tý 29 18 Đinh Sửu 30 19 Mậu Dần
Tháng 7 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Kỷ Mão 2 21 Canh Thìn 3 22 Tân Tỵ 4 23 Nhâm Ngọ 5 24 Quý Mùi 6 25 Giáp Thân 7 26 Ất Dậu
8 27 Bính Tuất 9 28 Đinh Hợi 10 29 Mậu Tý 11 30 Kỷ Sửu 12 1/6 Canh Dần 13 2 Tân Mão 14 3 Nhâm Thìn
15 4 Quý Tỵ 16 5 Giáp Ngọ 17 6 Ất Mùi 18 7 Bính Thân 19 8 Đinh Dậu 20 9 Mậu Tuất 21 10 Kỷ Hợi
22 11 Canh Tý 23 12 Tân Sửu 24 13 Nhâm Dần 25 14 Quý Mão 26 15 Giáp Thìn 27 16 Ất Tỵ 28 17 Bính Ngọ
29 18 Đinh Mùi 30 19 Mậu Thân 31 20 Kỷ Dậu
Tháng 8 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Canh Tuất 2 22 Tân Hợi 3 23 Nhâm Tý 4 24 Quý Sửu
5 25 Giáp Dần 6 26 Ất Mão 7 27 Bính Thìn 8 28 Đinh Tỵ 9 29 Mậu Ngọ 10 1/7 Kỷ Mùi 11 2 Canh Thân
12 3 Tân Dậu 13 4 Nhâm Tuất 14 5 Quý Hợi 15 6 Giáp Tý 16 7 Ất Sửu 17 8 Bính Dần 18 9 Đinh Mão
19 10 Mậu Thìn 20 11 Kỷ Tỵ 21 12 Canh Ngọ 22 13 Tân Mùi 23 14 Nhâm Thân 24 15 Quý Dậu 25 16 Giáp Tuất
26 17 Ất Hợi 27 18 Bính Tý 28 19 Đinh Sửu 29 20 Mậu Dần 30 21 Kỷ Mão 31 22 Canh Thìn
Tháng 9 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Tân Tỵ
2 24 Nhâm Ngọ 3 25 Quý Mùi 4 26 Giáp Thân 5 27 Ất Dậu 6 28 Bính Tuất 7 29 Đinh Hợi 8 30 Mậu Tý
9 1/8 Kỷ Sửu 10 2 Canh Dần 11 3 Tân Mão 12 4 Nhâm Thìn 13 5 Quý Tỵ 14 6 Giáp Ngọ 15 7 Ất Mùi
16 8 Bính Thân 17 9 Đinh Dậu 18 10 Mậu Tuất 19 11 Kỷ Hợi 20 12 Canh Tý 21 13 Tân Sửu 22 14 Nhâm Dần
23 15 Quý Mão 24 16 Giáp Thìn 25 17 Ất Tỵ 26 18 Bính Ngọ 27 19 Đinh Mùi 28 20 Mậu Thân 29 21 Kỷ Dậu
30 22 Canh Tuất
Tháng 10 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Tân Hợi 2 24 Nhâm Tý 3 25 Quý Sửu 4 26 Giáp Dần 5 27 Ất Mão 6 28 Bính Thìn
7 29 Đinh Tỵ 8 30 Mậu Ngọ 9 1/9 Kỷ Mùi 10 2 Canh Thân 11 3 Tân Dậu 12 4 Nhâm Tuất 13 5 Quý Hợi
14 6 Giáp Tý 15 7 Ất Sửu 16 8 Bính Dần 17 9 Đinh Mão 18 10 Mậu Thìn 19 11 Kỷ Tỵ 20 12 Canh Ngọ
21 13 Tân Mùi 22 14 Nhâm Thân 23 15 Quý Dậu 24 16 Giáp Tuất 25 17 Ất Hợi 26 18 Bính Tý 27 19 Đinh Sửu
28 20 Mậu Dần 29 21 Kỷ Mão 30 22 Canh Thìn 31 23 Tân Tỵ
Tháng 11 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Nhâm Ngọ 2 25 Quý Mùi 3 26 Giáp Thân
4 27 Ất Dậu 5 28 Bính Tuất 6 29 Đinh Hợi 7 1/10 Mậu Tý 8 2 Kỷ Sửu 9 3 Canh Dần 10 4 Tân Mão
11 5 Nhâm Thìn 12 6 Quý Tỵ 13 7 Giáp Ngọ 14 8 Ất Mùi 15 9 Bính Thân 16 10 Đinh Dậu 17 11 Mậu Tuất
18 12 Kỷ Hợi 19 13 Canh Tý 20 14 Tân Sửu 21 15 Nhâm Dần 22 16 Quý Mão 23 17 Giáp Thìn 24 18 Ất Tỵ
25 19 Bính Ngọ 26 20 Đinh Mùi 27 21 Mậu Thân 28 22 Kỷ Dậu 29 23 Canh Tuất 30 24 Tân Hợi
Tháng 12 Năm 2553
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Nhâm Tý
2 26 Quý Sửu 3 27 Giáp Dần 4 28 Ất Mão 5 29 Bính Thìn 6 30 Đinh Tỵ 7 1/11 Mậu Ngọ 8 2 Kỷ Mùi
9 3 Canh Thân 10 4 Tân Dậu 11 5 Nhâm Tuất 12 6 Quý Hợi 13 7 Giáp Tý 14 8 Ất Sửu 15 9 Bính Dần
16 10 Đinh Mão 17 11 Mậu Thìn 18 12 Kỷ Tỵ 19 13 Canh Ngọ 20 14 Tân Mùi 21 15 Nhâm Thân 22 16 Quý Dậu
23 17 Giáp Tuất 24 18 Ất Hợi 25 19 Bính Tý 26 20 Đinh Sửu 27 21 Mậu Dần 28 22 Kỷ Mão 29 23 Canh Thìn
30 24 Tân Tỵ 31 25 Nhâm Ngọ